Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tình huống cố định" (1)
tình huống cố định
Tiếng Anh
Cụm từset piece situation
Đội bóng đã tận dụng tốt các tình huống cố định.
The team made good use of set piece situations.
Từ liên quan "tình huống cố định" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tình huống cố định" (1)
Đội bóng đã tận dụng tốt các tình huống cố định.
The team made good use of set piece situations.
